Van bướm Shinyi
Hiển thị tất cả 4 kết quả
-
Van bướm điện ShinYi WEOM / WEFMBGiá gốc là: 300.000 .250.000 Giá hiện tại là: 250.000 . -
Van bướm gang tay gạt ShinYi WBLSGiá gốc là: 300.000 .250.000 Giá hiện tại là: 250.000 . -
Van bướm kẹp gang tay quay ShinYi WBGSGiá gốc là: 300.000 .250.000 Giá hiện tại là: 250.000 . -
Van bướm mặt bích gang tay quay ShinYi FBGSGiá gốc là: 300.000 .250.000 Giá hiện tại là: 250.000 .
Van bướm Shinyi là dòng van của thương hiệu Shinyi (Shin Yi, Đài Loan), thuộc nhóm van bướm dùng để đóng mở hoặc chặn dòng chất lỏng trong hệ thống nước. Trang này tổng hợp các model thân gang cầu của hãng theo ba kiểu vận hành: tay gạt, tay quay hộp số và gắn bộ điện. Thông số cỡ van, cấp áp, tiêu chuẩn và nhiệt độ lấy từ website hãng; vật liệu chi tiết lấy theo thông số nhà phân phối.

Các dòng van bướm Shinyi
Shinyi chia sản phẩm theo cách đóng mở đĩa van.
Van bướm tay gạt Shinyi
Bản tay gạt quay đĩa một phần tư vòng bằng tay gạt, đóng mở nhanh và cấu tạo đơn giản. Model hiện có là WBLS, dải DN50–DN150.
Van bướm tay quay Shinyi
Hộp số đặt trên cổ van giúp quay đĩa bằng lực tay nhỏ hơn, phù hợp cỡ lớn hoặc áp chênh cao. Nhóm này gồm WBGS dạng wafer và FBGS dạng hai mặt bích.
Van bướm điện Shinyi
Thân wafer gang gắn bộ điều khiển để đóng mở từ xa. Theo nhà phân phối, bản này chạy ON/OFF với các cấp điện áp 24, 220 và 380 V.
Model tiêu biểu
Bảng dưới liệt kê bốn model chính. Cột cỡ van và tiêu chuẩn lấy theo mô tả của hãng và nhà phân phối; các số liệu chưa có, như mô-men hay thời gian đóng mở, cần xác nhận theo catalogue Shinyi khi đặt hàng.
| Model | Mã | Cấu tạo | Cỡ / tiêu chuẩn bích | Dùng khi |
|---|---|---|---|---|
| van cánh bướm Shinyi WBLS | WBLS | Wafer, gang cầu, tay gạt | DN50–150; PN10/16/25, JIS 10K/16K, 150LB | Đường nước cỡ nhỏ, thao tác thủ công |
| van bướm Shinyi FBGS mặt bích | FBGS | Hai mặt bích, gang cầu FCD450, đĩa inox, gioăng EPDM, hộp số | Trang hãng ghi DN50–1200 cho cả WBLS/WBGS/FBGS; PN10/16/25, JIS 10K/16K, 150LB | Cỡ lớn, cần bắt bích hai đầu |
| Van bướm kẹp gang tay quay Shinyi | WBGS | Wafer, gang cầu, hộp số | DN50–600 (14 cỡ); PN10/16/25, JIS 10K/16K, 150LB | Cỡ trung và lớn, thao tác bằng tay quay |
| van bướm Shinyi WEOM/WEFMB động cơ điện | WEOM/WEFMB | Wafer gang gắn bộ điện | DN50–600; JIS 10K/16K/20K, 150LB, PN10/16/25 | Đóng mở ON/OFF từ xa |
Vật liệu thân và lớp làm kín của van bướm Shinyi
Các model Shinyi dùng thân gang cầu. Theo thông số nhà phân phối, thân là ASTM A536 / EN-GJS-500-7, mô tả tương đương FCD450. Graphite trong gang cầu có dạng hạt tròn thay vì phiến, nên không tạo vết khía tập trung ứng suất như gang xám và thân dẻo hơn khi chịu va đập hoặc siết bích lệch. Bề mặt gang được phủ sơn epoxy, màu xanh hoặc đỏ, để cách ly kim loại khỏi nước và oxy.
Đĩa là inox đúc ASTM A351 CF8 hoặc CF8M. CF8 tương đương 304 đúc; CF8M tương đương 316 đúc, có khoảng 2–3% molypden giúp chống rỗ khi nước chứa clorua. Trục có ba lựa chọn theo nhà phân phối: 304, 316 hoặc 420. Inox 420 là martensitic, chịu xoắn tốt sau nhiệt luyện nhưng chống ăn mòn kém hơn 304 và 316.
Gioăng và O-ring là EPDM hoặc NBR, bản tiêu chuẩn thường là EPDM. EPDM không phân cực nên bền với nước và hơi ẩm, nhưng trương nở trong dầu khoáng. NBR phân cực nên bền dầu hơn, đổi lại kém chịu ozone và nước nóng. Khoảng nhiệt độ làm việc −10…80 °C do hãng công bố áp dụng cho cả cụm van, gồm gioăng và lớp sơn, không chỉ riêng một chi tiết. Môi trường hãng công bố là hệ thống nước; dầu, hóa chất, hơi nóng và nước biển nằm ngoài phạm vi này, cần hỏi lại cấu hình trước khi đặt. Chi tiết vật liệu lấy theo thông số nhà phân phối, xác nhận cấu hình khi đặt hàng. Tiêu chuẩn thiết kế BS 5155 / API 609 xem tại website Shinyi Việt Nam.
Cách đọc mã model Shinyi
Mã đặt hàng theo nhà phân phối có dạng [Kiểu]-[DN 4 chữ số]-[cấp áp]-[mã sơn]. Ví dụ WBLS-0150-1K-D2R là kiểu WBLS, DN150, cấp JIS 10K, hậu tố R là sơn đỏ.
- Chữ đầu của kiểu: W là wafer (kẹp giữa hai mặt bích), F là mặt bích.
- Chữ thứ ba: L là tay gạt (lever), G là hộp số (gear).
- Cấp áp: 10 là PN10, 16 là PN16, 1K là JIS 10K.
- Hậu tố màu sơn: R là đỏ, B là xanh.
PN là áp suất danh định tính bằng bar ở 20 °C. JIS 10K tương ứng 10 kgf/cm², khoảng 0,98 MPa; 150LB khoảng 232 psi. Lỗ bu lông khác nhau giữa các tiêu chuẩn, nên khi đặt hàng cần báo rõ tiêu chuẩn bích của đường ống.
Chọn van bướm Shinyi theo ứng dụng
Việc chọn bắt đầu từ cỡ ống, tần suất thao tác và môi chất. Bảng sau là hướng chọn sơ bộ, không thay cho tính toán áp lực và xác nhận của hãng.
| Ứng dụng | Dòng phù hợp | Lý do kỹ thuật |
|---|---|---|
| Cấp thoát nước cỡ DN50–150, thao tác thủ công | Tay gạt WBLS | Một phần tư vòng, không cần hộp số |
| Đường ống cỡ lớn, đóng mở không thường xuyên | Tay quay WBGS hoặc FBGS | Hộp số giảm lực thao tác |
| Cần bắt bích hai đầu | FBGS | Thân có hai mặt bích |
| Đóng mở từ xa, trạng thái ON/OFF | Điện WEOM/WEFMB | Bộ điện gắn trên mặt bích đỉnh |
| Dầu, hóa chất, hơi nóng, nước biển | Ngoài phạm vi hãng công bố | Cần hỏi lại cấu hình vật liệu |
Thương hiệu cùng xuất xứ Đài Loan
Shinyi là thương hiệu van Đài Loan, công bố thiết kế van bướm theo BS 5155 / API 609. Theo thông số nhà phân phối, WBLS có mặt bích đỉnh theo ISO 5211, chuẩn chung để lắp bộ thao tác; việc đổi tay gạt sang hộp số hoặc bộ điện trên thân có sẵn cần xác nhận với hãng.
Khi cần đối chiếu với một thương hiệu khác cùng xuất xứ Đài Loan, có thể xem van bướm EM-FLOW Đài Loan chính hãng. Mỗi hãng có cấu hình vật liệu và dải cỡ riêng, nên so sánh cần dựa trên catalogue của từng hãng.
Câu hỏi thường gặp
Van bướm Shinyi dùng cho môi trường nào?
Hãng công bố hệ thống nước, nhiệt độ −10…80 °C. Với dầu, hóa chất, hơi nóng hoặc nước biển, cần hỏi lại cấu hình gioăng và vật liệu đĩa trước khi chọn.
Chọn gioăng EPDM hay NBR?
Nước sạch, nước thải và nước làm mát thường dùng EPDM. Đường ống có lẫn dầu khoáng nên cân nhắc NBR vì EPDM trương nở trong dầu. Cả hai đều nằm trong giới hạn −10…80 °C của cụm van.
Van bướm Shinyi lắp được với bích nào?
Theo hãng, van lắp giữa bích BS 4504 / DIN 2632 (PN10, PN16, PN25), JIS B2220 (10K, 16K) và ASME B16.42 (150LB). Cần báo tiêu chuẩn bích khi đặt hàng vì lỗ bu lông khác nhau.
Có bản khí nén không?
Trang này chưa có van bướm khí nén Shinyi. Nhu cầu đóng mở tự động hiện có bản gắn bộ điện WEOM/WEFMB.
Mua van bướm Shinyi tại Van nước Việt Nam
Để báo giá chính xác, hãy gửi cho Van nước Việt Nam: model hoặc kiểu vận hành, cỡ DN, tiêu chuẩn và cấp áp bích, môi chất cùng nhiệt độ làm việc, vật liệu gioăng và đĩa mong muốn, điện áp nếu dùng bản điện, và số lượng.
Địa chỉ Hà Nội: Số 20, Ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội
Địa chỉ: Số 20 Ngõ 102 Hoàng Đạo, P. Khương Đình, TP. Hà Nội
Phụ trách kinh doanh: Mr. Hoàng