Van bướm Wooken
Hiển thị tất cả 4 kết quả
-
Van bướm gang tay gạt Wooken KCBL-10Giá gốc là: 450.000 .400.000 Giá hiện tại là: 400.000 . -
Van bướm gang tay quay Wooken KCBG-10Giá gốc là: 550.000 .500.000 Giá hiện tại là: 500.000 . -
Van bướm inox tay gạt Wooken KSBL-10Giá gốc là: 650.000 .600.000 Giá hiện tại là: 600.000 . -
Van bướm inox tay quay Wooken KSBG-10Giá gốc là: 950.000 .850.000 Giá hiện tại là: 850.000 .
Van bướm Wooken là nhóm van của thương hiệu Wooken (Wooken Valve Korea, Hàn Quốc) trong nhóm van cánh bướm, gồm bốn model wafer cấp 10K: hai bản thân gang và hai bản thân inox, mỗi vật liệu có kiểu tay gạt và kiểu tay quay.
Thiết kế và chế tạo theo KS B 2813, chiều dài lắp theo KS B 2306, đầu nối mặt bích theo KS B 1511. Catalogue không ghi nhiệt độ làm việc, mô-men và khối lượng, nên các số liệu này được xác nhận theo catalogue Wooken khi đặt hàng.

Các dòng van bướm Wooken
Bốn model van bướm Wooken chia theo hai trục: vật liệu thân (gang hoặc inox) và cách vận hành (tay gạt hoặc hộp số tay quay). Hãng không có dòng điện hay khí nén trong danh mục tại Van nước Việt Nam, nên trang này chỉ xét vận hành thủ công.
Van bướm tay gạt Wooken
Tay gạt quay đĩa một góc 90 độ, thao tác nhanh và nhìn hướng tay gạt là biết đĩa đang mở hay đóng. Dải cỡ có sẵn là DN50–200, phù hợp đường ống nhỏ và vừa cần đóng mở thường xuyên.
Van bướm tay quay Wooken
Tay quay qua hộp số giảm lực thao tác và có hộp chỉ thị vị trí đĩa. Dải cỡ có sẵn là DN50–300, dùng khi đường kính đủ lớn để tay gạt trở nên nặng tay.
Model tiêu biểu
Bốn model van bướm Wooken dùng chung kiểu thân wafer có tai định vị, cấp 10K, thử kín 1,1 MPa và thử vỏ 1,5 MPa. Điểm khác nhau nằm ở vật liệu và cơ cấu vận hành.
| Model | Mã | Thân / đĩa / làm kín | Áp / cỡ | Dùng khi |
|---|---|---|---|---|
| van cánh bướm Wooken KSBL-10 | KSBL-10 | Thân và đĩa CS13A, trục inox, vòng PTFE | 10K; tay gạt DN50–200 | Môi chất cần vật liệu inox, vòng PTFE, đường ống nhỏ |
| van bướm gang Wooken KCBL-10 cho cấp thoát nước | KCBL-10 | Thân gang, đĩa và trục inox, seat EPDM hoặc NBR | 10K; tay gạt DN50–200 | Nước sạch, cấp thoát nước, đường ống nhỏ |
| Wooken KSBG-10 | KSBG-10 | Như KSBL-10, vận hành bằng hộp số | 10K; tay quay DN50–300 | Cỡ lớn bằng inox, cần chỉ thị vị trí |
| van cánh bướm Wooken KCBG-10 | KCBG-10 | Như KCBL-10, vận hành bằng hộp số | 10K; tay quay DN50–300 | Cỡ lớn cho nước sạch, cần chỉ thị vị trí |
Vật liệu van bướm Wooken: thân gang với seat EPDM hoặc NBR, thân inox với vòng PTFE
Bản KCBL-10 và KCBG-10 dùng thân gang, đĩa và trục inox. Catalogue không ghi mác gang, nên không nên suy ra cấp bền của thân ngoài thông tin này. Thân gang chịu nén tốt và rẻ hơn inox, nhưng cần lớp sơn bảo vệ vì gang gỉ khi tiếp xúc nước ăn mòn.
Seat đàn hồi có hai lựa chọn. EPDM là cao su không phân cực nên bền nước, nước nóng và hơi nước hơn NBR, nhưng trương nở và hỏng khi gặp dầu khoáng. NBR bền dầu khoáng nhưng kém bền nước nóng hơn EPDM. Nhiệt độ làm việc của từng loại xác nhận khi đặt hàng.
Bản KSBL-10 và KSBG-10 dùng thân và đĩa CS13A, tương đương SCS13A hay CF8, tức inox 304 đúc. Lớp thụ động giàu crôm giúp chịu nước và nhiều môi chất ăn mòn nhẹ. Vòng làm kín bằng PTFE có liên kết C–F bền và trơ hóa học, chịu nhiệt tốt, không nhiễm mùi và dễ vệ sinh. Đổi lại, PTFE kém đàn hồi hơn cao su và có xu hướng chảy nguội dưới tải nén kéo dài, nên cần siết bu lông bích đều và đúng quy trình.
Inox 304 không chứa molypden nên dễ bị rỗ trong môi trường clorua cao như nước biển hay nước muối. Với nước có clorua cao, cần hỏi hãng cấu hình thân 316 hoặc chọn dòng van khác.
Tiêu chuẩn KS và kích thước lắp của van bướm Wooken
Số liệu gốc nằm trong trang van bướm trên website Wooken, kèm catalogue JIS Standard Butterfly Valves. Chiều dài lắp L theo KS B 2306 rất ngắn vì van kẹp giữa hai mặt bích. Bảng dưới trích bốn cỡ từ bảng DN50–DN350 của catalogue.
| DN | L (mm) | Lỗ dẫn hướng | D0 (mm) |
|---|---|---|---|
| DN50 | 43 | 2×Φ19 | 120 |
| DN100 | 52 | 2×Φ19 | 175 |
| DN200 | 60 | 2×Φ23 | 290 |
| DN300 | 78 | Z×Φ25 theo catalogue | 400 |
Áp thử 1,1 MPa (thử kín) và 1,5 MPa (thử vỏ) là áp thử xưởng, bằng 1,1 và 1,5 lần áp 1,0 MPa của cấp 10K, không phải áp làm việc. 10K tương ứng 10 kgf/cm², khoảng 0,98 MPa áp danh định. KS B 1511 cấp 10K tương thích JIS B 2220 10K; khi ghép với bích PN16 hoặc ANSI phải đối chiếu khoan lỗ bu lông trước khi đặt hàng.
Cách đọc mã model van bướm Wooken
Theo cách phân nhóm mã mà nhà phân phối áp dụng, mã có thể đọc như sau. Chữ thứ hai C là gang (cast iron), S là inox (stainless). Chữ thứ tư L là tay gạt (lever), G là hộp số (gear). Hậu tố -10 chỉ cấp 10K.
Ví dụ KCBL-10 là gang, tay gạt, 10K; KSBG-10 là inox, hộp số, 10K. Cách đọc này giúp lọc nhanh khi đặt hàng, nhưng nên đối chiếu mã đầy đủ với catalogue Wooken.
Chọn van bướm Wooken theo ứng dụng
| Ứng dụng | Dòng phù hợp | Lưu ý |
|---|---|---|
| Cấp thoát nước sạch, đường ống nhỏ | KCBL-10 | Seat EPDM; xác nhận nhiệt độ khi đặt hàng |
| Cấp thoát nước, cỡ lớn đến DN300 | KCBG-10 | Hộp số giảm lực, có chỉ thị vị trí |
| Đường ống có dầu khoáng | KCBL-10 hoặc KCBG-10 | Chọn seat NBR, không dùng EPDM |
| Thực phẩm, hóa chất nhẹ | KSBL-10 hoặc KSBG-10 | Vòng PTFE; xác nhận yêu cầu chứng nhận của dự án |
| Nước clorua cao | Hỏi hãng | Cần hỏi hãng cấu hình thân 316 hoặc chọn dòng van khác |
Thương hiệu cùng xuất xứ Hàn Quốc
Van bướm Wooken và các van wafer 10K theo bộ tiêu chuẩn KS thường được so sánh theo vật liệu thân, vật liệu seat và dải cỡ có sẵn. Mỗi hãng công bố thông số trong catalogue riêng, nên cần đối chiếu từng tài liệu thay vì suy từ hãng khác.
Cùng xuất xứ Hàn Quốc, có thể so sánh với butterfly valve Samwoo khi cần đối chiếu cấu hình và dải cỡ.
Câu hỏi thường gặp
Van bướm Wooken có chạy được nước nóng không?
Phụ thuộc vật liệu seat. EPDM bền nước nóng hơn NBR, PTFE chịu nhiệt tốt hơn cao su. Catalogue không ghi nhiệt độ, nên cần xác nhận nhiệt độ làm việc khi đặt hàng.
Khi nào nên chọn tay quay thay vì tay gạt?
Tay gạt có sẵn DN50–200, tay quay DN50–300. Từ cỡ lớn, lực đóng mở tăng nên hộp số giúp thao tác nhẹ hơn và đóng chậm hơn, giảm nguy cơ búa nước.
Van lắp được với bích PN16 không?
Cấp 10K của KS B 1511 tương thích JIS B 2220 10K. Với bích PN16 hoặc ANSI, cần đối chiếu đường kính vòng lỗ D0 và số lỗ bu lông trước khi lắp.
Thử kín 1,1 MPa có phải áp làm việc?
Không. Đó là áp thử xưởng bằng 1,1 lần áp 1,0 MPa của cấp 10K. Áp làm việc cần chọn theo cấp 10K và điều kiện thực tế của hệ thống.
Mua van bướm Wooken tại Van nước Việt Nam
Để báo giá nhanh, hãy gửi môi chất, nhiệt độ làm việc, áp suất, kích thước DN, kiểu bích và kiểu vận hành. Kỹ sư Van nước Việt Nam sẽ đối chiếu với catalogue và đề xuất model phù hợp.
Địa chỉ Hà Nội: Số 20, Ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội
Địa chỉ: Số 20 Ngõ 102 Hoàng Đạo, P. Khương Đình, TP. Hà Nội
Phụ trách kinh doanh: Mr. Hoàng