Van bướm Wooken

Van bướm Wooken là nhóm van của thương hiệu Wooken (Wooken Valve Korea, Hàn Quốc) trong nhóm van cánh bướm, gồm bốn model wafer cấp 10K: hai bản thân gang và hai bản thân inox, mỗi vật liệu có kiểu tay gạt và kiểu tay quay.

Thiết kế và chế tạo theo KS B 2813, chiều dài lắp theo KS B 2306, đầu nối mặt bích theo KS B 1511. Catalogue không ghi nhiệt độ làm việc, mô-men và khối lượng, nên các số liệu này được xác nhận theo catalogue Wooken khi đặt hàng.

Van bướm Wooken thân gang KCBL-10 và KCBG-10, ảnh minh họa dòng van bướm Wooken
Hai bản tay gạt và tay quay của cùng một thân van wafer.

Các dòng van bướm Wooken

Bốn model van bướm Wooken chia theo hai trục: vật liệu thân (gang hoặc inox) và cách vận hành (tay gạt hoặc hộp số tay quay). Hãng không có dòng điện hay khí nén trong danh mục tại Van nước Việt Nam, nên trang này chỉ xét vận hành thủ công.

Van bướm tay gạt Wooken

Tay gạt quay đĩa một góc 90 độ, thao tác nhanh và nhìn hướng tay gạt là biết đĩa đang mở hay đóng. Dải cỡ có sẵn là DN50–200, phù hợp đường ống nhỏ và vừa cần đóng mở thường xuyên.

Van bướm tay quay Wooken

Tay quay qua hộp số giảm lực thao tác và có hộp chỉ thị vị trí đĩa. Dải cỡ có sẵn là DN50–300, dùng khi đường kính đủ lớn để tay gạt trở nên nặng tay.

Model tiêu biểu

Bốn model van bướm Wooken dùng chung kiểu thân wafer có tai định vị, cấp 10K, thử kín 1,1 MPa và thử vỏ 1,5 MPa. Điểm khác nhau nằm ở vật liệu và cơ cấu vận hành.

Model Mã Thân / đĩa / làm kín Áp / cỡ Dùng khi
van cánh bướm Wooken KSBL-10 KSBL-10 Thân và đĩa CS13A, trục inox, vòng PTFE 10K; tay gạt DN50–200 Môi chất cần vật liệu inox, vòng PTFE, đường ống nhỏ
van bướm gang Wooken KCBL-10 cho cấp thoát nước KCBL-10 Thân gang, đĩa và trục inox, seat EPDM hoặc NBR 10K; tay gạt DN50–200 Nước sạch, cấp thoát nước, đường ống nhỏ
Wooken KSBG-10 KSBG-10 Như KSBL-10, vận hành bằng hộp số 10K; tay quay DN50–300 Cỡ lớn bằng inox, cần chỉ thị vị trí
van cánh bướm Wooken KCBG-10 KCBG-10 Như KCBL-10, vận hành bằng hộp số 10K; tay quay DN50–300 Cỡ lớn cho nước sạch, cần chỉ thị vị trí

Vật liệu van bướm Wooken: thân gang với seat EPDM hoặc NBR, thân inox với vòng PTFE

Bản KCBL-10 và KCBG-10 dùng thân gang, đĩa và trục inox. Catalogue không ghi mác gang, nên không nên suy ra cấp bền của thân ngoài thông tin này. Thân gang chịu nén tốt và rẻ hơn inox, nhưng cần lớp sơn bảo vệ vì gang gỉ khi tiếp xúc nước ăn mòn.

Seat đàn hồi có hai lựa chọn. EPDM là cao su không phân cực nên bền nước, nước nóng và hơi nước hơn NBR, nhưng trương nở và hỏng khi gặp dầu khoáng. NBR bền dầu khoáng nhưng kém bền nước nóng hơn EPDM. Nhiệt độ làm việc của từng loại xác nhận khi đặt hàng.

Bản KSBL-10 và KSBG-10 dùng thân và đĩa CS13A, tương đương SCS13A hay CF8, tức inox 304 đúc. Lớp thụ động giàu crôm giúp chịu nước và nhiều môi chất ăn mòn nhẹ. Vòng làm kín bằng PTFE có liên kết C–F bền và trơ hóa học, chịu nhiệt tốt, không nhiễm mùi và dễ vệ sinh. Đổi lại, PTFE kém đàn hồi hơn cao su và có xu hướng chảy nguội dưới tải nén kéo dài, nên cần siết bu lông bích đều và đúng quy trình.

Inox 304 không chứa molypden nên dễ bị rỗ trong môi trường clorua cao như nước biển hay nước muối. Với nước có clorua cao, cần hỏi hãng cấu hình thân 316 hoặc chọn dòng van khác.

Tiêu chuẩn KS và kích thước lắp của van bướm Wooken

Số liệu gốc nằm trong trang van bướm trên website Wooken, kèm catalogue JIS Standard Butterfly Valves. Chiều dài lắp L theo KS B 2306 rất ngắn vì van kẹp giữa hai mặt bích. Bảng dưới trích bốn cỡ từ bảng DN50–DN350 của catalogue.

DN L (mm) Lỗ dẫn hướng D0 (mm)
DN50 43 2×Φ19 120
DN100 52 2×Φ19 175
DN200 60 2×Φ23 290
DN300 78 Z×Φ25 theo catalogue 400

Áp thử 1,1 MPa (thử kín) và 1,5 MPa (thử vỏ) là áp thử xưởng, bằng 1,1 và 1,5 lần áp 1,0 MPa của cấp 10K, không phải áp làm việc. 10K tương ứng 10 kgf/cm², khoảng 0,98 MPa áp danh định. KS B 1511 cấp 10K tương thích JIS B 2220 10K; khi ghép với bích PN16 hoặc ANSI phải đối chiếu khoan lỗ bu lông trước khi đặt hàng.

Cách đọc mã model van bướm Wooken

Theo cách phân nhóm mã mà nhà phân phối áp dụng, mã có thể đọc như sau. Chữ thứ hai C là gang (cast iron), S là inox (stainless). Chữ thứ tư L là tay gạt (lever), G là hộp số (gear). Hậu tố -10 chỉ cấp 10K.

Ví dụ KCBL-10 là gang, tay gạt, 10K; KSBG-10 là inox, hộp số, 10K. Cách đọc này giúp lọc nhanh khi đặt hàng, nhưng nên đối chiếu mã đầy đủ với catalogue Wooken.

Chọn van bướm Wooken theo ứng dụng

Ứng dụng Dòng phù hợp Lưu ý
Cấp thoát nước sạch, đường ống nhỏ KCBL-10 Seat EPDM; xác nhận nhiệt độ khi đặt hàng
Cấp thoát nước, cỡ lớn đến DN300 KCBG-10 Hộp số giảm lực, có chỉ thị vị trí
Đường ống có dầu khoáng KCBL-10 hoặc KCBG-10 Chọn seat NBR, không dùng EPDM
Thực phẩm, hóa chất nhẹ KSBL-10 hoặc KSBG-10 Vòng PTFE; xác nhận yêu cầu chứng nhận của dự án
Nước clorua cao Hỏi hãng Cần hỏi hãng cấu hình thân 316 hoặc chọn dòng van khác

Thương hiệu cùng xuất xứ Hàn Quốc

Van bướm Wooken và các van wafer 10K theo bộ tiêu chuẩn KS thường được so sánh theo vật liệu thân, vật liệu seat và dải cỡ có sẵn. Mỗi hãng công bố thông số trong catalogue riêng, nên cần đối chiếu từng tài liệu thay vì suy từ hãng khác.

Cùng xuất xứ Hàn Quốc, có thể so sánh với butterfly valve Samwoo khi cần đối chiếu cấu hình và dải cỡ.

Câu hỏi thường gặp

Van bướm Wooken có chạy được nước nóng không?

Phụ thuộc vật liệu seat. EPDM bền nước nóng hơn NBR, PTFE chịu nhiệt tốt hơn cao su. Catalogue không ghi nhiệt độ, nên cần xác nhận nhiệt độ làm việc khi đặt hàng.

Khi nào nên chọn tay quay thay vì tay gạt?

Tay gạt có sẵn DN50–200, tay quay DN50–300. Từ cỡ lớn, lực đóng mở tăng nên hộp số giúp thao tác nhẹ hơn và đóng chậm hơn, giảm nguy cơ búa nước.

Van lắp được với bích PN16 không?

Cấp 10K của KS B 1511 tương thích JIS B 2220 10K. Với bích PN16 hoặc ANSI, cần đối chiếu đường kính vòng lỗ D0 và số lỗ bu lông trước khi lắp.

Thử kín 1,1 MPa có phải áp làm việc?

Không. Đó là áp thử xưởng bằng 1,1 lần áp 1,0 MPa của cấp 10K. Áp làm việc cần chọn theo cấp 10K và điều kiện thực tế của hệ thống.

Mua van bướm Wooken tại Van nước Việt Nam

Để báo giá nhanh, hãy gửi môi chất, nhiệt độ làm việc, áp suất, kích thước DN, kiểu bích và kiểu vận hành. Kỹ sư Van nước Việt Nam sẽ đối chiếu với catalogue và đề xuất model phù hợp.

Địa chỉ Hà Nội: Số 20, Ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội

V-ON VAN ỐNG NHỰA

Địa chỉ: Số 20 Ngõ 102 Hoàng Đạo, P. Khương Đình, TP. Hà Nội

Phụ trách kinh doanh: Mr. Hoàng