Cập nhật lần cuối ngày 10/02/2026 lúc 03:23 chiều
Trong những hệ thống “nóng” nhất của nhà máy như đường ống hơi bão hòa (Steam), dầu nóng truyền nhiệt hay các trạm chiết rót xăng dầu áp suất cao, sai lầm lớn nhất của nhà thầu là sử dụng các dòng van gang thông thường. Dưới tác động của nhiệt độ vượt ngưỡng 200°C và những cú sốc áp suất đột ngột, một chiếc Van cổng gang có thể nứt vỡ ngay lập tức, gây ra thảm họa cháy nổ và dừng máy dây chuyền.
Van cổng thép đúc (Cast Steel Gate Valve) – được chế tạo từ thép Carbon WCB (ASTM A216) – chính là câu trả lời đanh thép cho những thách thức này. Đây không chỉ là một thiết bị đóng ngắt thông thường trong hệ sinh thái Van Cổng, mà còn là “chiến binh” bảo vệ an toàn cho toàn bộ hệ thống lò hơi và dầu khí nhờ những đặc tính kỹ thuật vượt trội:
- Siêu chịu nhiệt: Vận hành bền bỉ ở nhiệt độ tối đa lên tới 425°C, mức nhiệt mà ngay cả Van cổng Inox cũng phải e dè.
- Chịu áp cực lớn: Thiết kế thân van dày đặc giúp chịu được áp suất từ PN25, PN40 lên tới hàng trăm Bar (Class 300, Class 600).
- Độ bền cơ lý tuyệt vời: Chống lại các hiện tượng mỏi kim loại và va đập thủy lực mạnh mẽ.
Tại Van Nước Việt Nam, chúng tôi hiểu rằng với van thép, sai sót là không được phép. Vì vậy, mọi sản phẩm sẵn kho từ DN50 đến DN400 đều đi kèm hồ sơ kiểm định áp lực khắt khe nhất. Hãy cùng chúng tôi đi sâu vào cấu tạo và bảng quy đổi tiêu chuẩn bích WCB để chọn đúng thiết bị cho dự án của bạn ngay dưới đây!

Đặc tính kỹ thuật và tiêu chuẩn áp lực
Khác với các dòng van dùng cho nước lạnh, van cổng thép đúc phải làm việc trong những điều kiện khắc nghiệt nơi mà sự giãn nở nhiệt và áp suất cao là những kẻ thù thường trực. Dưới đây là những thông số kỹ thuật cốt lõi giúp phân biệt dòng van này với các loại van thông thường.
Vật liệu WCB chịu nhiệt độ cao
Ký hiệu WCB đúc nổi trên thân van là viết tắt của Weldable Cast B-Grade Carbon Steel (Thép Carbon rèn đúc theo chuẩn ASTM A216). Đây là vật liệu tiêu chuẩn toàn cầu cho van công nghiệp nặng nhờ 3 ưu điểm:
- Chịu nhiệt độ (Temperature): Van thép WCB hoạt động ổn định ở dải nhiệt từ -29°C đến +425°C.
- So sánh kỹ thuật: Nếu sử dụng Van cổng gang (Cast Iron), giới hạn nhiệt độ chỉ khoảng 80°C – 100°C. Nếu dùng cho hơi nóng quá nhiệt (Superheated Steam), van gang sẽ bị nứt vỡ ngay lập tức do sốc nhiệt.
- Chịu áp lực (Pressure): Cấu trúc hạt thép liên kết chặt chẽ giúp thân van chịu được áp suất nội tại cực lớn (lên tới 100 Bar) và chống lại các cú “búa nước” (Water Hammer) trong đường ống dẫn dầu.
- Khả năng hàn: Thép WCB có thể hàn trực tiếp vào đường ống (kiểu kết nối Butt Weld) để đảm bảo độ kín tuyệt đối, điều mà van gang hay Van cổng Inox thông thường khó thực hiện tốt ở áp lực cao.

Cấu tạo Trim & Gioăng làm kín
Để chịu được sự mài mòn của dòng hơi nóng có vận tốc cao, cấu tạo bên trong của van thép (gọi là Trim) phải được gia cường đặc biệt:
- Đĩa & Ghế van (Disc & Seat): Không dùng cao su. Bề mặt tiếp xúc giữa đĩa và ghế thường được phủ lớp hợp kim siêu cứng Stellite hoặc Inox 13Cr (Hard facing). Lớp phủ này giúp chống lại sự xói mòn (Erosion) khi đóng mở van dưới áp suất lớn.
- Gioăng nắp (Bonnet Gasket): Sử dụng gioăng chì (Graphite) hoặc gioăng kim loại xoắn (Spiral Wound Gasket).
- Lưu ý: Tuyệt đối không dùng gioăng cao su/Teflon như trong van nước hay van hóa chất, vì chúng sẽ bị chảy nhão ở nhiệt độ >250°C.
- Kiểu ty van: 100% van cổng thép sử dụng thiết kế Ty nổi (OS&Y). Phần ren của trục van nằm bên ngoài, không tiếp xúc với lưu chất nóng, giúp bảo vệ ren khỏi bị ăn mòn và kẹt.
Phân loại theo Tiêu chuẩn Áp lực
Khi mua van cổng thép, việc quan trọng nhất là chọn đúng tiêu chuẩn mặt bích để lắp vừa đường ống. Có 2 hệ tiêu chuẩn chính:
Tiêu chuẩn Mỹ (ANSI / ASME B16.34)
Thường dùng trong ngành Dầu khí, Hóa dầu và các nhà máy có vốn FDI.
- Class 150: Tương đương áp lực PN20 (~20 Bar). Dùng cho các hệ thống hơi bão hòa áp thấp.
- Class 300: Tương đương áp lực PN50 (~50 Bar). Dùng cho đường ống dẫn dầu, khí gas áp cao.
- Class 600 – 900: Dùng cho các nhà máy nhiệt điện công suất lớn.
Tiêu chuẩn Châu Âu (DIN / BS)
Thường dùng trong các nhà máy Lò hơi, Dệt nhuộm tại Việt Nam.
- PN16: Áp lực phổ thông.
- PN25 / PN40: Áp lực cao.
- Khuyến cáo lắp đặt: Quý khách cần kiểm tra kỹ mặt bích trên đường ống. Nếu ống đang dùng bích chuẩn ANSI Class 150 thì không thể lắp lẫn với van chuẩn DIN PN16 vì sai tâm lỗ bu lông. Xem thêm hướng dẫn tại bài: Van cổng mặt bích.

Ứng dụng thực tế
- Hệ thống Lò hơi (Boiler): Van thép được lắp ở vị trí van chặn chính (Main Steam Valve) ngay đầu ra của nồi hơi, nơi nhiệt độ và áp suất cao nhất.
- Hệ thống Dầu truyền nhiệt (Thermal Oil): Dùng trong các nhà máy gỗ, sấy, dệt nhuộm. Yêu cầu van phải kín tuyệt đối để tránh rò rỉ dầu nóng gây hỏa hoạn.
- Ngành Xăng dầu (Oil & Gas): Tại các kho xăng, cảng xuất nhập. Van thép chịu được va đập và đảm bảo an toàn phòng chống cháy nổ (Fire Safe Design).
Sẵn kho các kích thước lớn từ Van cổng ty chìm DN100 (dùng cho ống 4 inch) đến DN400, DN500 cho các đường ống cấp hơi chính.

Cam kết an toàn
Lời khuyên cho kỹ sư vận hành
Tổng kết lại, van cổng thép đúc WCB không phải là một lựa chọn “có thì tốt”, mà là tiêu chuẩn bắt buộc cho các hệ thống:
- Hơi nóng (Steam): Nhiệt độ > 200°C.
- Dầu truyền nhiệt: Áp suất cao, dễ cháy.
- Xăng dầu: Yêu cầu chống cháy nổ.
Cảnh báo: Tuyệt đối không vì tiết kiệm chi phí mà sử dụng Van cổng gang cho các vị trí này. Gang có thể chịu được áp, nhưng không chịu được “Sốc nhiệt”. Khi hơi nóng ùa về đột ngột, van gang sẽ nứt vỡ như bom nổ chậm, gây nguy hiểm tính mạng cho người vận hành.
Ngược lại, nếu lưu chất của bạn là Axit hoặc hóa chất ăn mòn, van thép sẽ bị rỉ. Lúc này hãy chuyển sang Van cổng Inox.
Tại sao các Nhà máy Nhiệt điện chọn Van Nước Việt Nam?
Chúng tôi không chỉ bán van, chúng tôi bán sự “An tâm tuyệt đối”:
- Hồ sơ năng lực mạnh: Cung cấp đầy đủ CO/CQ, Mill Test Certificate (Chứng chỉ vật liệu WCB), Hydrostatic Test Report (Biên bản test áp lực) cho từng lô hàng.
- Kho hàng chiến lược: Luôn có sẵn các size đại từ Van cổng ty chìm DN100 đến DN400, chuẩn bích PN16/PN40 và ANSI Class 150/300.
- Bảo hành dự án: Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 khi có sự cố xì hơi/rò rỉ.
🔥 BÁO GIÁ VAN THÉP LÒ HƠI – CHIẾT KHẤU DỰ ÁN TỚI 30%
Hệ thống lò hơi của bạn đang bị xì van? Bạn cần thay thế gấp trong kỳ bảo dưỡng (Shutdown)?
Đừng để tiến độ nhà máy bị chậm trễ. Hãy liên hệ ngay với Tổng kho van công nghiệp lớn nhất miền Bắc/Nam.
KẾT NỐI VỚI KỸ SƯ DỰ ÁN:
- 📞 Hotline Kỹ Thuật (24/7): 0969.916.835
- 📧 Email dự án: vannuocvietnam@gmail.com
CAM KẾT: Báo giá cạnh tranh nhất thị trường cho các dòng van thép Trung Quốc (hàng trung ương), Hàn Quốc (Wonil/Joeun), Malaysia.
Câu hỏi thường gặp về van cổng thép đúc (FAQ)
Van cổng thép chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
Theo chuẩn vật liệu WCB (ASTM A216), van chịu được tối đa 425°C. Tuy nhiên, để đảm bảo tuổi thọ gioăng và ty van, nhiệt độ vận hành lý tưởng nên ở mức dưới 400°C.
Tôi có thể dùng van thép cho nước sạch được không?
Được, van thép dùng cho nước rất bền và chịu áp lực cực tốt. Tuy nhiên, chi phí sẽ rất cao (gấp 3-4 lần van gang) và lãng phí tính năng chịu nhiệt. Nếu chỉ dùng cho nước sạch sinh hoạt, quý khách nên dùng van gang hoặc Van cổng đồng.
Van kết nối bích chuẩn gì?
Van thép thường có 2 chuẩn bích chính: ANSI (Mỹ) Class 150/300 và DIN/BS (Châu Âu) PN16/PN40. Hai chuẩn này có kích thước tâm lỗ bu lông khác nhau hoàn toàn. Quý khách vui lòng chụp ảnh mặt bích cũ hoặc gửi thông số để chúng tôi tư vấn chính xác.


Kien Nguyen (xác minh chủ tài khoản) –
van cổng thép đúc