Gang cầu dẻo, chịu va đập và búa nước tốt hơn gang xám. So sánh cơ tính, ký hiệu FC, FCD, GG, GGG và cách chọn vật liệu thân van gang.
Đọc tiếpVật liệu
EPDM cho nước và nước nóng, NBR cho dầu và gas, Viton cho dầu nóng và hóa chất, PTFE cho hóa chất mạnh. Bảng so sánh và cách chọn vật liệu làm kín cho van.
Đọc tiếpInox 316 có thêm 2–3% molypden nên chống ăn mòn clorua tốt hơn inox 304. Bảng so sánh, cách nhận biết và cách chọn inox 304 hay 316 cho van, đường ống.
Đọc tiếpĐặc điểm các vật liệu thân van (gang, thép đúc, inox, đồng, nhựa), vật liệu làm kín, cách đọc ký hiệu FC, FCD, WCB, CF8, CF8M và bảng chọn vật liệu van theo lưu chất.
Đọc tiếp
NỘI DUNG CHÍNHThép C45 là gì?Thành phần các nguyên tố có trong vật liệu thép...
Đọc tiếpNỘI DUNG CHÍNHGGG50 là gì?Chính chất vật lý của GGG50Ứng dụng vật liệu GGG50 trong...
Đọc tiếp
NỘI DUNG CHÍNHTìm hiểu về gangLịch sử phát triển của gangTính chất của gang4 loại...
Đọc tiếp
NỘI DUNG CHÍNHTìm hiểu về nhựaCác loại nhựa phổ biếnNhựa PETNhựa HDPENhựa PVCNhựa LDPENhựa PPNhựa...
Đọc tiếp
NỘI DUNG CHÍNHVật liệu CF8 là gì?Thành phần hóa họcĐặc tínhSự khác biệt giữa thép...
Đọc tiếpTài liệu về vật liệu chế tạo van, ống và gioăng: inox 304, 316, CF8, thép cacbon, thép C45, gang xám, gang cầu GGG50, đồng thau, đồng đỏ, nhựa PVC, UPVC, PP, Teflon, cao su EPDM, NBR, Viton — tính chất, cách phân biệt và cách chọn theo lưu chất. Bài tổng quan: vật liệu van công nghiệp.


