Cùng là van bướm DN100, nhưng có loại thân gang giá vài trăm nghìn, có loại thân inox 316 giá gấp nhiều lần. Vật liệu quyết định van chịu được lưu chất gì, ở nhiệt độ và áp suất nào, dùng được bao lâu. Bài viết tổng hợp vật liệu van công nghiệp phổ biến, cách đọc ký hiệu vật liệu trên thân van và cách chọn theo lưu chất.
Van gồm những bộ phận nào cần chọn vật liệu?
- Thân và nắp van: chịu áp suất, tiếp xúc lưu chất và môi trường bên ngoài.
- Bộ phận đóng mở (bi, đĩa, nêm, lá van): tiếp xúc trực tiếp dòng chảy, chịu mài mòn.
- Trục van: truyền lực, cần bền và chống ăn mòn, thường là inox.
- Vật liệu làm kín (gioăng, đế, màng): quyết định độ kín và giới hạn nhiệt độ.
Một chiếc van có thể kết hợp nhiều vật liệu, ví dụ thân gang cầu, đĩa inox, gioăng EPDM. Khi đọc báo giá, hãy xem vật liệu của từng bộ phận, không chỉ vật liệu thân.
Các vật liệu thân van phổ biến
Gang xám và gang cầu
Gang là vật liệu phổ biến nhất cho van nước cỡ trung bình và lớn nhờ giá thấp, dễ đúc. Gang xám (ký hiệu thường gặp FC200, GG25) giòn, chịu va đập kém. Gang cầu (FCD450, GGG40, GGG50) có graphit dạng cầu nên dẻo dai, chịu áp tốt hơn, là lựa chọn chính cho van cấp nước, PCCC hiện nay. Van gang thường được sơn epoxy chống gỉ. Tìm hiểu thêm bài vật liệu gang ứng dụng trong công nghiệp.
Thép đúc carbon
Thép đúc (ký hiệu WCB theo ASTM A216, hoặc SCPH2 theo JIS) chịu nhiệt độ và áp suất cao, dẻo dai, dùng cho hơi nóng, dầu, khí. Thép carbon dễ gỉ nếu tiếp xúc nước, môi trường ẩm. Xem bài thép carbon.
Inox (thép không gỉ)
Inox chống ăn mòn tốt, sạch, chịu nhiệt rộng. Thân van đúc inox thường ký hiệu CF8 (tương đương 304, JIS SCS13) và CF8M (tương đương 316, JIS SCS14). Inox 316 chứa molypden, chịu clorua, nước biển và hóa chất tốt hơn 304. Xem các bài inox 304, inox 316 và thép không gỉ CF8.
Đồng thau, đồng đỏ
Đồng phổ biến cho van nhỏ nối ren: van bi, van cổng, van 1 chiều dân dụng và công nghiệp nhẹ. Dễ gia công, chống gỉ trong nước sạch, khí nén, gas. Không phù hợp với amoniac, một số axit và nước có tính ăn mòn đồng. Xem bài đồng thau.
Nhựa PVC, UPVC, CPVC, PP, PVDF
Van nhựa chịu hóa chất rất tốt, nhẹ, không gỉ, phù hợp axit, kiềm, nước biển, xử lý nước. Nhược điểm là giới hạn nhiệt độ và áp suất thấp hơn kim loại, giòn khi va đập. Xem các bài các loại nhựa, nhựa UPVC là gì và ví dụ lọc chữ Y nhựa UPVC.
Bảng so sánh vật liệu thân van
| Vật liệu | Ký hiệu thường gặp | Lưu chất phù hợp | Hạn chế |
|---|---|---|---|
| Gang xám | FC200, GG25 | Nước sạch, nước thải, áp thấp | Giòn, chịu va đập kém |
| Gang cầu | FCD450, GGG40, GGG50 | Nước sạch, nước thải, PCCC | Gỉ nếu bong sơn; không dùng cho hóa chất mạnh |
| Thép đúc carbon | WCB, SCPH2 | Hơi nóng, dầu, khí, áp cao | Gỉ trong môi trường ẩm, nước |
| Inox 304 | CF8, SCS13 | Thực phẩm, nước sạch, hóa chất nhẹ, hơi | Kém với clorua, nước biển |
| Inox 316 | CF8M, SCS14 | Hóa chất, nước biển, dược phẩm | Giá cao |
| Đồng thau, đồng đỏ | — | Nước sạch, khí nén, gas cỡ nhỏ | Kém với amoniac, một số axit |
| Nhựa PVC, UPVC | — | Axit, kiềm, nước biển, xử lý nước | Nhiệt độ, áp suất thấp |
Vật liệu làm kín
- EPDM: nước, nước nóng, nước có clo. Không dùng cho dầu.
- NBR: dầu, khí, nước thường.
- Viton (FKM): dầu nóng, nhiều loại hóa chất, nhiệt độ cao hơn NBR.
- PTFE (Teflon): hóa chất mạnh, hơi, thực phẩm. Xem bài teflon.
- Làm kín kim loại: nhiệt độ rất cao, hơi áp cao.
Cách chọn gioăng theo lưu chất chi tiết xem bài các loại gioăng van bướm. Giới hạn nhiệt độ cụ thể cần tra catalogue từng hãng.
Chọn vật liệu van theo lưu chất
| Lưu chất | Thân van gợi ý | Làm kín gợi ý |
|---|---|---|
| Nước sạch, PCCC | Gang cầu sơn epoxy; đồng (cỡ nhỏ) | EPDM |
| Nước thải | Gang cầu | EPDM, NBR (có dầu mỡ) |
| Nước biển | Inox 316, nhựa, gang cầu có lót phù hợp | EPDM |
| Hơi nóng | Thép đúc, inox | PTFE, kim loại |
| Dầu, nhiên liệu | Thép, đồng, inox | NBR, Viton |
| Thực phẩm, đồ uống | Inox 304, 316 | EPDM thực phẩm, PTFE, silicone |
| Axit, kiềm | Nhựa, inox 316, van lót PTFE | PTFE, Viton, EPDM (tùy hóa chất) |
Ví dụ so sánh cụ thể giữa hai vật liệu thân xem bài so sánh van cổng inox và van cổng gang. Tham khảo sản phẩm: van cổng gang, van bi inox, van bi đồng.
Tài liệu vật liệu theo nhóm
Inox (thép không gỉ)
- Thép không gỉ (inox): thành phần, phân loại, mác thông dụng
- Inox 304
- Inox 316
- Inox 304 và inox 316: khác nhau thế nào, chọn loại nào
- Thép không gỉ CF8
- So sánh inox 304 và inox 201
- Cách nhận biết inox 304 và inox 201
Thép và gang
- Thép cacbon
- Thép C45
- Vật liệu gang và ứng dụng trong công nghiệp
- Gang cầu và gang xám: khác nhau thế nào
- GGG50 là gì
Đồng
Nhựa
Vật liệu làm kín
- Cao su EPDM, NBR, Viton: so sánh vật liệu làm kín
- Teflon (PTFE)
- Gioăng van bướm: EPDM, PTFE, silicon, NBR
- Gioăng mặt bích phổ biến hiện nay
Sản phẩm theo vật liệu
Xem các sản phẩm: van bi inox, van bi đồng, van cổng gang, van công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết van làm bằng gang xám hay gang cầu?
Xem ký hiệu đúc trên thân: FC, GG là gang xám; FCD, GGG, DI (ductile iron) là gang cầu. Nếu không có ký hiệu, kiểm tra catalogue hoặc chứng chỉ vật liệu đi kèm.
Van inox 304 có dùng cho nước biển được không?
Không nên dùng lâu dài. Ion clorua trong nước biển gây ăn mòn rỗ inox 304. Nên chọn inox 316, nhựa hoặc vật liệu chuyên dụng.
Van đồng có tốt hơn van inox không?
Tùy ứng dụng. Van đồng phù hợp nước sạch, khí nén, gas cỡ nhỏ với giá hợp lý. Van inox bền hơn trong môi trường ăn mòn, nhiệt độ cao và yêu cầu vệ sinh.
CF8 và CF8M khác nhau thế nào?
CF8 là inox đúc tương đương 304, CF8M là inox đúc tương đương 316. CF8M có thêm molypden nên chống ăn mòn clorua và hóa chất tốt hơn.
Cần tư vấn chọn vật liệu van?
Gửi cho Van Nước Việt Nam (Viva) lưu chất (tên, nồng độ), nhiệt độ, áp suất và kích thước, đội kỹ thuật sẽ đề xuất vật liệu thân, đĩa và gioăng phù hợp. Gọi hoặc nhắn Zalo 0969 916 835, hoặc gửi yêu cầu qua trang liên hệ.
Các bước chọn van đầy đủ xem bài cách chọn van công nghiệp. Xem tổng hợp tài liệu tại bài van là gì – các loại van công nghiệp.