Cập nhật lần cuối ngày 10/02/2026 lúc 04:42 chiều
Bạn đã bao giờ phải đối mặt với cảnh cả dây chuyền sản xuất phải dừng hoạt động đột ngột chỉ vì một chiếc van chặn bị rỉ sét, kẹt ty do tiếp xúc với hóa chất hay nước thải ăn mòn? Trong những môi trường khắc nghiệt như axit đậm đặc, nước biển hay lưu chất có tính xâm thực mạnh, các dòng van bằng gang hay đồng thông thường thường chỉ là giải pháp tạm thời và tiềm ẩn rủi ro rò rỉ rất lớn.
Van cổng Inox (hay van cửa inox) chính là “khắc tinh” của sự ăn mòn. Với cấu tạo từ hợp kim thép không gỉ cao cấp chứa hàm lượng Niken và Crom lớn, dòng van này mang lại độ bền vĩnh cửu và tính trơ hóa học tuyệt đối trước những môi trường “khó nhằn” nhất.
Là dòng sản phẩm cao cấp nhất trong hệ sinh thái Van Cổng công nghiệp, sản phẩm tại hệ thống của chúng tôi được tuyển chọn kỹ lưỡng để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của nhà máy:
- Vật liệu tinh khiết: Sẵn kho đầy đủ các mác thép từ Inox 201 cho nước sạch, Inox 304 (CF8) cho thực phẩm, đến Inox 316 (CF8M) chuyên dụng cho axit và giàn khoan dầu khí.
- Chống ăn mòn & Chịu nhiệt: Hoạt động ổn định ở nhiệt độ lên tới 200°C mà không biến dạng, vượt xa giới hạn của các dòng Van cổng gang thông thường.
- An toàn vệ sinh tuyệt đối: Bề mặt trơn bóng, chống bám bẩn, là lựa chọn số 1 cho ngành dược phẩm, thực phẩm và đồ uống.
Đừng để một chiếc van kém chất lượng làm ảnh hưởng đến hiệu suất của toàn hệ thống. Hãy cùng chúng tôi khám phá chi tiết cách phân biệt các mác Inox và bảng giá ưu đãi nhất cho dự án của bạn ngay dưới đây!

Tại sao Inox là “Vua” của các loại vật liệu van?
Không giống như van gang hay van đồng, giá trị của một chiếc van cổng Inox nằm ở chính thành phần hóa học của vật liệu đúc nên nó. Việc chọn sai mác Inox (ví dụ dùng Inox 201 cho axit đậm đặc) có thể khiến van bị thủng chỉ sau vài tuần, gây thiệt hại lớn cho dây chuyền sản xuất.
So với các dòng van truyền thống, van cổng Inox sở hữu 3 ưu điểm tuyệt đối:
Khả năng chống ăn mòn: Thân van có khả năng chịu đựng tốt trong môi trường Axit loãng, Kiềm (Base), Muối Clorua (nước biển) và nước thải công nghiệp.
-
- So sánh: Nếu hệ thống của bạn chỉ dẫn nước sạch thông thường, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng Van cổng gang để tiết kiệm tới 50-60% chi phí vật tư.
Chịu nhiệt độ cao: Nhờ gioăng làm kín bằng PTFE (Teflon) thay vì cao su EPDM, van Inox có thể hoạt động liên tục ở nhiệt độ 180°C – 200°C.
-
- Lưu ý: Tuy nhiên, với các hệ thống lò hơi (Boiler) áp lực cực lớn và nhiệt độ hơi quá nhiệt > 400°C, Inox vẫn chưa đủ. Lúc này, bạn bắt buộc phải dùng Van cổng thép đúc (Cast Steel WCB) chuyên dụng.
An toàn vệ sinh: Bề mặt Inox trơn bóng, không bám rêu mốc, không thôi nhiễm kim loại nặng, đạt chuẩn vi sinh cho các nhà máy thực phẩm, bia rượu và dược phẩm.

Phân loại theo Mác Inox – Quan trọng nhất
Đây là phần khách hàng quan tâm nhất để quyết định xuống tiền. Tại kho Van Nước Việt Nam, chúng tôi phân phối 3 dòng chính:
Van cổng Inox 201 (Giá rẻ)
- Đặc điểm: Hàm lượng Niken thấp, có từ tính nhẹ (hút nam châm).
- Ứng dụng: Dùng cho nước sạch, dầu, khí nén trong nhà. Dễ bị gỉ sét (ố vàng) nếu lắp ngoài trời mưa hoặc môi trường ẩm ướt.
- Nhận diện: Thường không đúc nổi ký hiệu trên thân hoặc bề mặt xám mờ hơn.
Van cổng Inox 304 (Chuẩn CF8) – Phổ biến nhất
- Đặc điểm: Không nhiễm từ, hàm lượng Niken > 8%. Chống ăn mòn tốt với hầu hết các hóa chất thông thường.
- Ứng dụng: Xử lý nước thải, nhà máy dệt nhuộm, thực phẩm.
- Nhận diện: Trên thân van đúc nổi chữ CF8 hoặc 304.
Van cổng Inox 316 (Chuẩn CF8M) – Cao cấp nhất
- Đặc điểm: Thành phần bổ sung 2% Molybdenum (Mo). Đây là “vũ khí” giúp Inox 316 chống lại vết rỗ (Pitting corrosion) trong môi trường muối biển hoặc axit Clo.
- Ứng dụng: Giàn khoan dầu khí, tàu biển, nhà máy hóa chất đậm đặc.
- Nhận diện: Trên thân van đúc nổi chữ CF8M hoặc 316.

Các kiểu kết nối thông dụng
Tùy vào kích thước đường ống, van cổng Inox được chia làm 2 dạng:
Van cổng Inox nối ren
- Kích thước: Nhỏ, từ DN15 (1/2″) đến DN50 (2″).
- Đặc điểm: Thiết kế nhỏ gọn, chịu áp lực 200 PSI (khoảng 14 Bar). Thường dùng cho các đường ống nhánh.
- So sánh: Ở phân khúc size nhỏ dân dụng này, nếu không yêu cầu chịu hóa chất, quý khách có thể cân nhắc dòng Van cổng đồng để có giá thành tốt hơn và dễ lắp đặt hơn.
Van cổng Inox mặt bích
- Kích thước: Từ DN50 (2″) trở lên đến DN500.
- Tiêu chuẩn:
- JIS 10K: Tiêu chuẩn Nhật, phổ biến nhất tại các nhà máy ở Việt Nam.
- BS PN16: Tiêu chuẩn Anh/Châu Âu.
- ANSI 150: Tiêu chuẩn Mỹ (thường dùng cho Inox 316 ngành dầu khí).
- Lưu ý: Ví dụ với kích thước phổ biến như Van cổng ty chìm DN100 (Phi 114mm), quý khách cần xác định rõ mặt bích trên đường ống là chuẩn JIS hay BS để chọn van tương ứng, tránh trường hợp lệch tâm lỗ bu lông không lắp được.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là bảng thông số tham khảo cho dòng Van cổng Inox 304 mặt bích (Bán chạy nhất):
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Kích thước | DN15 – DN500 |
| Vật liệu thân (Body) | Thép không gỉ ASTM A351 CF8 (Inox 304) |
| Đĩa van (Disc) | Inox 304 / 316 |
| Trục van (Stem) | Inox 304 / 316 (Dạng ty nổi hoặc ty chìm) |
| Gioăng làm kín (Seat) | PTFE (Teflon) – Chịu nhiệt, hóa chất |
| Áp lực làm việc | PN16 (16 Bar) hoặc Class 150 |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến +180°C (Max 220°C) |
| Môi trường | Nước sạch, Nước thải, Hóa chất, Hơi nóng, Xăng dầu |
| Xuất xứ | Trung Quốc (Phổ thông), Đài Loan (Emico/Haitima), Hàn Quốc (Wonil) |

Đừng để giá rẻ đánh lừa
Kết lại, van cổng Inox là khoản đầu tư “đắt xắt ra miếng”. Giá thành của nó có thể cao gấp 3-4 lần so với van gang, nhưng đổi lại là sự an tâm tuyệt đối cho hệ thống:
- Chọn đúng mác: Với hóa chất đậm đặc hoặc môi trường biển, bắt buộc phải dùng Inox 316 (CF8M). Nếu chỉ dùng cho nước sạch hoặc thực phẩm, Inox 304 (CF8) là lựa chọn kinh tế nhất.
- Cảnh báo: Tuyệt đối không dùng van Inox 201 cho axit hoặc chôn ngầm, vì nó sẽ bị rỉ sét nhanh chóng không khác gì sắt thép.
- So sánh: Nếu môi trường của bạn chỉ là nước sinh hoạt thông thường, hãy quay lại sử dụng Van cổng gang để tiết kiệm ngân sách đáng kể.
Tại sao 1000+ Nhà máy tin dùng Inox tại Van Nước Việt Nam?
Chúng tôi hiểu vấn nạn “Inox 201 đóng mác 304” trên thị trường. Vì vậy, chúng tôi cam kết bằng hành động:
- Bao test vật liệu: Khuyến khích khách hàng mang thuốc thử axit hoặc máy bắn quang phổ đến kho để kiểm tra thành phần Niken/Crom ngay tại chỗ. Sai đền gấp 10 lần.
- Giấy tờ chuẩn: Cung cấp đầy đủ CO/CQ (Chứng nhận xuất xứ/chất lượng) và Mill Test Certificate (Chứng chỉ vật liệu) cho các dự án khắt khe.
- Sẵn kho size lớn: Luôn có sẵn các size đại như Van cổng ty chìm DN100 inox, DN150, DN200 mặt bích JIS 10K / BS PN16.
🧪 KHO VAN INOX CÔNG NGHIỆP – CHUẨN 304/316 – GIÁ GỐC
Bạn cần báo giá cho dự án xử lý nước thải? Hay cần thay thế van gấp cho lò hơi nhà máy thực phẩm?
Hãy liên hệ ngay để nhận bảng giá Inox cập nhật mới nhất (theo biến động giá Niken thế giới).
KẾT NỐI VỚI CHUYÊN GIA VẬT LIỆU:
- 📞 Hotline Kinh Doanh: 0969.916.835
- 📧 Email báo giá: vannuocvietnam@gmail.com
ƯU ĐÃI: Miễn phí vận chuyển nội thành cho đơn hàng Inox từ 5 triệu đồng!
Câu hỏi thường gặp về Van cổng Inox (FAQ)
Tại sao van Inox 304 vẫn hút nam châm?
Đây là hiện tượng vật lý bình thường. Trong quá trình gia công cơ khí (tiện, phay, đúc áp lực), cấu trúc mạng tinh thể của Inox 304 bị biến đổi nhẹ dẫn đến nhiễm từ tính (hút nhẹ nam châm). Để kiểm tra chính xác, cần dùng thuốc thử axit (304 không đổi màu đỏ) hoặc máy quang phổ (Niken > 8%).
Van cổng Inox chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
Nhờ gioăng làm kín Teflon (PTFE), van chịu được tối đa 200°C - 220°C. Tuy nhiên, nếu hệ thống của bạn là hơi nóng quá nhiệt (Superheated Steam) lên tới 400°C - 500°C, gioăng Teflon sẽ bị chảy. Lúc này, bạn bắt buộc phải chuyển sang dùng Van cổng thép đúc (gioăng kim loại).
Van Inox kết nối bích tiêu chuẩn gì?
Phổ biến nhất tại Việt Nam là tiêu chuẩn JIS 10K (theo máy móc Nhật Bản/Hàn Quốc) và BS PN16. Quý khách cần kiểm tra kỹ mặt bích trên đường ống để tránh mua nhầm không lắp vừa lỗ bu lông.


admin (xác minh chủ tài khoản) –
Van cổng inox