Van bướm điện Tomoe
Hiển thị tất cả 5 kết quả
Van bướm điện Tomoe là các dòng thân 700Z, 700G và 846T/847T lắp bộ điện 1 pha mã 4I, thuộc nhóm van bướm Tomoe sản xuất tại Nhật Bản. Nếu cần đối chiếu với hãng khác, xem chuyên mục van bướm điện; trang này chỉ nói về bộ điện của Tomoe và cách chọn giữa bản ON/OFF với bản điều tiết.

Danh sách model điện Tomoe
Van nước Việt Nam cung cấp 5 model van bướm điện Tomoe, chia theo thân van và theo chế độ ON/OFF hay điều tiết. Cột “Dùng khi” chỉ gợi ý ban đầu; cấu hình bộ điện cụ thể theo catalogue TOMOE, xác nhận khi đặt hàng.
| Model | Mã | Thân / đĩa / gioăng | Áp / nhiệt độ | Dùng khi |
|---|---|---|---|---|
| van bướm gang Tomoe 700G-4I cho cấp thoát nước | 700G-4I, DN40–500 | Gang cầu FCD450, wafer, gioăng NBR | Tối đa 1,0 MPa; NBR −10…+80 °C | Đóng/mở hoàn toàn, cỡ lớn |
| van cánh bướm Tomoe 700Z-4I | 700Z-4I, DN40–300 | Nhôm ADC12, gioăng EPDM | Tối đa 1,0 MPa; EPDM −20…+120 °C | Đóng/mở, tải nhẹ, đường ống nhỏ và vừa |
| van cánh bướm Tomoe 700Z-4I Control | 700Z-4I Control, DN40–300 | Nhôm ADC12, gioăng EPDM | Tối đa 1,0 MPa; EPDM −20…+120 °C | Điều tiết lưu lượng theo tín hiệu |
| van cánh bướm Tomoe 700G-4I Control | 700G-4I Control, DN40–500 | Gang cầu FCD450, gioăng NBR | Tối đa 1,0 MPa; NBR −10…+80 °C | Điều tiết trên đường ống lớn |
| van bướm lót PTFE điều khiển điện Tomoe 846T/847T | 846T DN65–300; 847T DN50–300 | Lót PFA/PTFE | Tối đa 1,0 MPa; tới 200 °C | Môi chất ăn mòn |
Cách chọn van bướm điện Tomoe: ON/OFF hay điều tiết
Bản ON/OFF chỉ đưa đĩa van về hai vị trí là đóng hoàn toàn và mở hoàn toàn. Bản Control có thêm bộ Micom, servo hoặc biến trở để dừng đĩa ở góc mở trung gian, nên điều tiết được lưu lượng theo tín hiệu analog (ví dụ 4–20 mA, xác nhận khi đặt hàng).
Đừng dùng bản ON/OFF để tiết lưu. Đĩa đặt lệch ở góc mở nhỏ làm dòng chảy tốc độ cao xói mòn gioăng và rung đĩa, trong khi bộ điện ON/OFF không có cơ cấu giữ góc ổn định.
Với dòng 700G, catalogue còn có bộ điện 3 pha (mã 4J, 4L); điện áp và thông số bộ điện cần xác nhận theo từng đơn hàng. Hãng khuyên chọn bản Heavy duty khi môi chất là bột, độ nhớt cao hoặc khí.
Thân, đĩa và gioăng theo môi chất
Thân nhôm ADC12 của 700Z nhẹ, phù hợp khi bộ điện làm tăng tải lên đường ống nhỏ. Thân gang cầu FCD450 của 700G cứng hơn và có dải DN tới 500 cho bản điện, nên dùng ở đường ống lớn. Đĩa 700G tiêu chuẩn là SCS14 (inox 316); thành phần Mo trong 316 giúp chống ăn mòn rỗ do clorua tốt hơn inox 304.
Gioăng 700Z tiêu chuẩn là EPDM, 700G tiêu chuẩn là NBR. EPDM làm việc −20…+120 °C nhưng chỉ nên dùng liên tục ở 0…70 °C; NBR làm việc −10…+80 °C, liên tục 0…60 °C. Vùng “liên tục” hẹp hơn vì cao su lão hóa nhanh khi chịu nhiệt kéo dài và bị biến dạng dư khi nén, làm gioăng mất độ đàn hồi và rò rỉ sau nhiều chu kỳ đóng mở.
EPDM không phân cực nên trương nở khi gặp dầu khoáng; môi chất có dầu cần gioăng NBR. Thông số chi tiết xem trong catalogue dòng 700Z của TOMOE.
Bản lót PFA/PTFE cho môi chất ăn mòn
Dòng 846T/847T bọc phần tiếp xúc môi chất bằng lớp lót PFA đúc phun dày tối thiểu 3 mm (DN≤200) hoặc PTFE (DN250–300), nên kim loại của thân và đĩa không chạm trực tiếp vào hóa chất. PTFE bền hóa học nhờ liên kết C–F rất bền, nhưng chảy nguội dưới tải nén kéo dài, vì vậy lớp lót có cao su đệm fluorocarbon phía sau.
Đĩa PPS chạy −20…+120 °C (liên tục 0…80 °C); đĩa SCS14 và thân 847T chạy tới 200 °C (liên tục 0…150 °C). Catalogue không công bố danh mục hóa chất cụ thể, nên khi báo giá hãy gửi tên hóa chất, nồng độ và nhiệt độ để đối chiếu.
Kiểu vận hành khác của Tomoe
- Bản tay gạt: van bướm Tomoe vận hành tay gạt, dùng khi đóng mở thủ công ở cỡ nhỏ.
- Bản hộp số: van bướm tay quay Tomoe cho đường ống DN150 trở lên, đóng chậm bằng trục vít.
- Bản khí nén: van bướm khí nén Tomoe, phù hợp khi nhà máy có sẵn nguồn khí nén.
So sánh với thương hiệu khác
Cùng kiểu điện, có thể tham khảo van bướm Samwoo điều khiển điện từ xa (Hàn Quốc) và van bướm Shinyi gắn bộ điện (Đài Loan). So sánh nên dựa trên catalogue của từng hãng: vật liệu gioăng, dải DN của bộ điện và điều kiện bảo hành.
Lắp đặt và bảo trì van bướm điện Tomoe
- Kẹp van giữa hai mặt bích theo kiểu wafer, căn đĩa nằm giữa lòng ống trước khi siết bu lông đều theo đường chéo.
- Với 700G, lắp theo chiều dòng chảy có dấu trên thân.
- Đấu điện đúng điện áp ghi trên nhãn bộ điện và nối đất vỏ.
- Chỉnh hành trình đóng/mở cho đĩa dừng đúng vị trí trước khi chạy tải.
- Định kỳ kiểm tra rò rỉ ở gioăng, nhất là khi nhiệt độ làm việc gần giới hạn liên tục.
Câu hỏi thường gặp
Van bướm điện Tomoe ON/OFF có điều tiết lưu lượng được không?
Không nên. Muốn điều tiết bằng van bướm điện Tomoe cần bản Control (Micom/servo/biến trở) vì nó giữ được góc mở trung gian theo tín hiệu.
Bộ điện 4I dùng cho dải DN nào?
700Z-4I dùng cho DN40–300, 700G-4I cho DN40–500, 846T DN65–300 và 847T DN50–300 theo catalogue TOMOE.
846T/847T chịu được hóa chất nào?
Catalogue chỉ ghi “chống hóa chất” và không liệt kê tên hóa chất. Hãy gửi tên, nồng độ và nhiệt độ để xác nhận trước khi đặt hàng.
Mua van bướm điện Tomoe tại Van nước Việt Nam
Để báo giá, hãy gửi cho Van nước Việt Nam: kích thước DN, môi chất và nhiệt độ, áp suất làm việc, tiêu chuẩn mặt bích, chế độ ON/OFF hay Control, loại tín hiệu điều khiển và nguồn điện (1 pha hay 3 pha). Từ đó kỹ thuật chọn đúng dòng van bướm điện Tomoe: 700Z, 700G hay 846T/847T.
Địa chỉ Hà Nội: Số 20, Ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội
Địa chỉ: Số 20 Ngõ 102 Hoàng Đạo, P. Khương Đình, TP. Hà Nội
Phụ trách kinh doanh: Mr. Hoàng



