Van bướm nhôm tay gạt Kitz 10XJMEA

Giá gốc là: 1.200.000 .Giá hiện tại là: 1.150.000 .

HỖ TRỢ NHANH ZALO
V-ON CAM KẾT

Hàng chính hãng 100%.

Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.

Bảo hành 12 Tháng.

Giá cạnh tranh.

Giao hàng nhanh toàn quốc.

Mô tả

Cập nhật lần cuối

Van bướm nhôm tay gạt Kitz 10XJMEA là mã xuất khẩu của dòng XJ, nằm trong nhóm van bướm tay gạt Kitz: thân nhôm, đĩa SUS316, gioăng EPDM, mặt bích JIS 10K, DN40–DN300. Mã này chỉ thấy ở nhà phân phối. Trang này tập trung vào cách đọc mã, chọn cỡ DN và lộ trình nâng cấp từ tay gạt lên hộp số hoặc truyền động tự động.

Van bướm nhôm tay gạt Kitz 10XJMEA thân nhôm, bản vận hành của Kitz
Van bướm nhôm tay gạt Kitz 10XJMEA: Mã xuất khẩu 10XJMEA trên thân nhôm dòng XJ

Thông số kỹ thuật Van bướm nhôm tay gạt Kitz 10XJMEA

Thông sốGiá trị
Ký hiệu10XJMEA (mã xuất khẩu của dòng XJ)
Thân vanNhôm đúc ADC12
Cổ vanSCS13A
TrụcSUS410
ĐĩaSUS316 (SCS14A đúc)
GioăngEPDM; tùy chọn FKM
Mặt bíchJIS 5K/10K
Áp làm việc tối đa1,0 MPa
Kích cỡDN40–DN300
Nhiệt độ gioăng EPDM−20…+120 °C; liên tục −20…+100 °C

Số liệu theo catalogue dòng XJ của KITZ. Mô-men, khối lượng và kích thước lắp đặt theo catalogue KITZ, xác nhận khi đặt hàng.

Mã xuất khẩu 10XJMEA: đọc ký hiệu và đối chiếu với 10XJME

Phần 10XJME giải mã như sau: 10 là JIS 10K, XJ là dòng thân nhôm, M là đĩa SCS14A, E là gioăng EPDM. Hậu tố A chưa được Kitz giải thích công khai nên không nên suy đoán nghĩa của nó.

Cấu hình công bố giống nhau: thân nhôm, đĩa inox 316, EPDM, JIS 10K, DN40–DN300. Nếu thay thế một van 10XJME đã có, hãy yêu cầu nhà cung cấp xác nhận bằng văn bản về chiều dài lắp đặt, lỗ bích và tay gạt trước khi đặt.

Vật liệu và khả năng chịu môi chất của Van bướm nhôm tay gạt Kitz 10XJMEA

Thân ADC12 (Al–Si–Cu) nhẹ, tỷ trọng khoảng 2,7 g/cm³, nhưng đồng trong hợp kim tạo vi pin điện hóa nên thân không chịu nước biển hay môi chất nhiều clorua. Đĩa SUS316 chứa khoảng 2–3% molypden, chống rỗ do clorua tốt hơn inox 304.

EPDM không phân cực: bền với nước nóng, hơi nhẹ và kiềm, nhưng hấp thụ hydrocarbon và trương nở trong dầu khoáng. Trục SUS410 cứng, chịu mòn, được gioăng che kín khỏi môi chất.

Chọn cỡ DN từ DN40 đến DN300

Cỡ van thường chọn bằng cỡ ống. Cần kiểm tra lại bằng lưu lượng: DN = √(4Q / πv). Với nước cấp, vận tốc 1–3 m/s là khoảng thường dùng; van bướm thường lắp cùng cỡ ống để tránh tổn thất cục bộ do giảm cỡ.

  • DN40–DN100: tay gạt thao tác nhanh, một người đóng mở được.
  • DN125–DN150: bắt đầu nặng tay, nên cân nhắc hộp số nếu thao tác thường xuyên.
  • DN200–DN300: nên dùng hộp số hoặc truyền động tự động; giá trị mô-men từng cỡ theo catalogue KITZ, xác nhận khi đặt hàng.

Áp làm việc 1,0 MPa là giới hạn của dòng, kể cả cỡ nhỏ. Vận tốc dòng cao khi mở hé gây xâm thực và mòn gioăng, nên không dùng van bướm để tiết lưu kéo dài ở độ mở nhỏ.

Ứng dụng của Van bướm nhôm tay gạt Kitz 10XJMEA

  • Nên dùng: nước sạch, nước làm mát, nước cấp, hệ ống cần giảm khối lượng.
  • Không nên dùng: nước biển, dầu khoáng với gioăng EPDM, nhiệt độ liên tục trên 100 °C, áp trên 1,0 MPa.

Phiên bản khác cùng dòng

Khi cần đóng mở từ xa hoặc nối vào PLC/SCADA, dùng Kitz EXS200-10XJMEA trên cùng dòng thân van. Lộ trình nâng cấp thường là: tay gạt, tay quay hộp số, rồi truyền động điện hoặc khí nén khi hệ thống cần tự động hóa.

Hộp số tay quay (tiền tố G-) giảm lực thao tác bằng cơ cấu trục vít, phù hợp cỡ lớn. Bản khí nén (FA-) đóng mở nhanh, cần nguồn khí nén khô, đã lọc.

So sánh với model tương đương

Cùng dòng XJ, 10XJME là mã công bố trên trang chủ Kitz, còn 10XJMEA là mã xuất khẩu. Với nước thường, Van bướm nhôm tay gạt Kitz 10XJMEA và 10XJME đều dùng được; chọn theo mã có sẵn và xác nhận bằng văn bản. Model tay gạt thân gang như Kitz 10DJUE phù hợp khi cần độ bền va đập cao hơn, đổi lại nặng hơn.

Nếu cần đối chiếu giá và thời gian giao hàng, Tomoe 700Z-1T (Nhật Bản) có thông số tương đương: thân nhôm, vận hành tay gạt.

Lắp đặt và bảo trì

  • Xác nhận chuẩn bích JIS 5K hoặc 10K và đường kính trong ống không cản đĩa mở.
  • Đưa van vào với đĩa hé nhẹ, không để đĩa chạm mép bích.
  • Siết bu lông chéo, nhiều lượt, theo thứ tự đối xứng.
  • Mở hết cỡ, kiểm tra đĩa quay tự do trước khi cấp áp.
  • Xả cặn, mạt hàn khỏi đường ống để tránh xước gioăng.
  • Thao tác định kỳ để đĩa không dính gioăng EPDM.

Câu hỏi thường gặp

Chữ A trong 10XJMEA nghĩa là gì?

Kitz chưa giải thích công khai. Cần xác nhận với nhà cung cấp nếu so với 10XJME.

Van có đóng mở bằng khí nén được không?

Cùng thân van XJ có bản khí nén FA-10XJMEA và bản điện EXS200-10XJMEA. Thông số bộ truyền động theo catalogue KITZ, xác nhận khi đặt hàng.

Cỡ nào nên chuyển sang hộp số?

Thường từ DN150 trở lên, hoặc khi van thao tác thường xuyên. Giá trị chính xác phụ thuộc áp suất và lưu chất.

Mua Van bướm nhôm tay gạt Kitz 10XJMEA tại Van nước Việt Nam

Khi hỏi giá, gửi cỡ DN, áp suất, lưu chất, nhiệt độ, chuẩn mặt bích (JIS 5K hoặc 10K), kiểu vận hành và số lượng. Xem toàn bộ van bướm Kitz mà Van nước Việt Nam đang phân phối trước khi chốt cấu hình.

Địa chỉ Hà Nội: Số 20, Ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội

V-ON VAN ỐNG NHỰA

Địa chỉ: Số 20 Ngõ 102 Hoàng Đạo, P. Khương Đình, TP. Hà Nội

Phụ trách kinh doanh: Mr. Hoàng

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM
0.0★
ĐÁNH GIÁ TRUNG BÌNH
5★
0% | 0 đánh giá
4★
0% | 0 đánh giá
3★
0% | 0 đánh giá
2★
0% | 0 đánh giá
1★
0% | 0 đánh giá

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.